as per

/ˈpɚ/
Giới từ
  1. Theo.
    According to.
Trạng từ
  1. (không chính thức) Dấu ba chấm như thường lệ.
    (informal) Ellipsis of as per usual.

Chưa có góp ý cho “as per”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “as per” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish